Bản dịch của từ 𡬝 trong tiếng Việt

𡬝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇN/AN/AN/A

𡬝 (Tính từ)

děng
01

Cùng mức, ngang hàng, như từ 'đẳng' trong tiếng Việt (ví dụ: đẳng cấp, đẳng thức) dễ nhớ vì giống chữ 'đẳng' quen thuộc.

同“等”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬝
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,丨,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép