Bản dịch của từ 𡬦 trong tiếng Việt

𡬦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Děng

ㄉㄥˇN/AN/AN/A

𡬦 (Tính từ)

děng
01

Cùng cấp, ngang hàng, giống như từ 'đẳng' trong tiếng Việt (ví dụ: bình đẳng, đồng đẳng).

同“等”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬦
Bính âm:
【děng】【ㄉㄥˇ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,八,工,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép