Bản dịch của từ 𡬫 trong tiếng Việt

𡬫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𡬫 (Tính từ)

nài
01

Nghĩa chưa rõ ràng, có thể giống chữ '' (chịu đựng).

义未详。疑同“耐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬫
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,舟,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép