Bản dịch của từ 𡬯 trong tiếng Việt
𡬯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𡬯 (Động từ)
【biǎn】
01
Lật đổ, nghiêng ngã (như thuyền bị lật úp) – dễ nhớ như 'biến' là sự thay đổi đột ngột, lật ngược tình thế.
倾覆。《説文•巢部》:“𡬯,傾覆也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '貶' (biếm), nghĩa là hạ thấp, chê bai – nhớ như 'biến' chữ cũ có nghĩa hạ thấp, phê bình.
同“貶”。《字彙補吋部》:“𡬯,古貶字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
