Bản dịch của từ 𡬳 trong tiếng Việt
𡬳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𡬳 (Động từ)
【xuān】
01
Tuân theo, làm theo đúng quy tắc (như 'tuân thủ luật lệ')
遵循。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sửa chữa, chỉnh sửa (như 'tu sửa nhà cửa')
修。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng tay vuốt nhẹ theo chiều vật thể (như 'vuốt ve thú cưng')
用手顺着摸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
