Bản dịch của từ 𡬳 trong tiếng Việt

𡬳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𡬳 (Động từ)

xuān
01

Tuân theo, làm theo đúng quy tắc (như 'tuân thủ luật lệ')

遵循。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sửa chữa, chỉnh sửa (như 'tu sửa nhà cửa')

修。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng tay vuốt nhẹ theo chiều vật thể (như 'vuốt ve thú cưng')

用手顺着摸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬳
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,爫,罒,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丨乚丨丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép