Bản dịch của từ 𡬻 trong tiếng Việt

𡬻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𡬻 (Động từ)

xún
01

Tìm kiếm, giống như từ 'tìm' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng ý nghĩa.

同“寻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬻
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,肉,尺,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶乚一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép