Bản dịch của từ 𡭊 trong tiếng Việt

𡭊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡭊 (Động từ)

duì
01

Giống như chữ “đối” trong tiếng Việt, nghĩa là trả lời hoặc đáp lại (như trong câu “đáp lại lời chào”).

同“對”。《玉篇•口部》:“𡭊,答也。今作對。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡭊
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,丵,口,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丶丿一一丨丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép