Bản dịch của từ 𡭏 trong tiếng Việt
𡭏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𡭏 (Danh từ)
【shòu】
01
Cùng nghĩa với chữ “壽” (thọ) – biểu tượng của sự trường thọ, sống lâu như câu thành ngữ “sống lâu như thọ tinh”
同“壽”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “寿” (thọ) – chỉ sự sống lâu, tuổi thọ cao, thường dùng trong chúc tụng
同“寿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
