ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡭣
Bảng phân tích âm vị 𡭣
Liè
Giống chữ '劣' nghĩa là kém, xấu (dễ nhớ: 'liệt' như 'liệt kê' nhưng ở đây là kém chất lượng).
同“劣”,出自《异鱼图赞》(明·杨慎)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép