Bản dịch của từ 𡭩 trong tiếng Việt

𡭩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

𡭩 (Danh từ)

01

Cây bút – dụng cụ quen thuộc để viết, nhớ đến chữ 'bút' trong tiếng Việt.

同“笔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡭩
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢑐,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép