Bản dịch của từ 𡭯 trong tiếng Việt

𡭯

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mo

ㄇㄛ˙N/AN/AN/A

𡭯 (Tiểu từ)

mo
01

Giống như chữ '' (mô), thường dùng trong từ ngữ biểu thị sự nhỏ bé hoặc mờ nhạt

同“麽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (mô), nghĩa là nhỏ bé, tí hon

同“尛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡭯
Bính âm:
【mo】【ㄇㄛ˙】【MA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,小,小,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶乚丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép