Bản dịch của từ 𡭰 trong tiếng Việt

𡭰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄡˊ / ㄒㄧㄡˊN/AN/AN/A

𡭰 (Tính từ)

01

(nhưu) trạng thái mơ màng, lơ mơ như đang rê riu trong giấc mơ

〈越南释义〉读音ríu,恍惚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(tiểu) rất nhỏ bé, li ti như hạt bụi

〈越南释义〉读音xíu,微小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡭰
Bính âm:
【ㄖㄧㄡˊ / ㄒㄧㄡˊ】【NHƯU / TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,兆,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶乚丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép