Bản dịch của từ 𡭴 trong tiếng Việt

𡭴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𡭴 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (khe hở, khoảng trống nhỏ như khe cửa hay khe tường) – dễ nhớ như khe hở nhỏ trong nhà, gọi là “hích” để liên tưởng.

同“隙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡭴
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Hình thái radical:
⿳,小,日,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép