Bản dịch của từ 𡭼 trong tiếng Việt

𡭼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𡭼 (Tính từ)

bēi
01

Giống như chữ '', nghĩa là thấp kém, hèn mọn (nhớ câu '卑鄙' - hèn hạ)

同“卑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡭼
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,小,𤰞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丿丶丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép