Bản dịch của từ 𡭾 trong tiếng Việt

𡭾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒu

ㄋㄡˇN/AN/AN/A

𡭾 (Tính từ)

nǒu
01

Dáng vẻ nhỏ bé, tí hon (như con nẫu nhỏ)

小貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (một chữ Hán ít dùng)

同“㝅”。

Ví dụ
𡭾
Bính âm:
【nǒu】【ㄋㄡˇ】【NẪU】
Các biến thể:
㝅, 𡮑, 𢉚
Hình thái radical:
⿱,小,乳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép