Bản dịch của từ 𡮄 trong tiếng Việt
𡮄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎn | ㄏㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𡮄 (Tính từ)
【huǎn】
01
(Màu) đỏ tươi như màu đỏ của son môi, dễ nhớ như câu 'hoẻn đỏ tươi'
〈越南释义〉读音hoẻn,〔𣠶~〕朱红。
Ví dụ
02
Chắc chắn, bền chặt, như 'hoẻn' giữ chặt không rời
〈越南释义〉读音hoẻn,牢固,紧的。〔狭全~〕狭小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
