Bản dịch của từ 𡮄 trong tiếng Việt

𡮄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇN/AN/AN/A

𡮄 (Tính từ)

huǎn
01

(Màu) đỏ tươi như màu đỏ của son môi, dễ nhớ như câu 'hoẻn đỏ tươi'

〈越南释义〉读音hoẻn,〔𣠶~〕朱红。

Ví dụ
02

Chắc chắn, bền chặt, như 'hoẻn' giữ chặt không rời

〈越南释义〉读音hoẻn,牢固,紧的。〔狭全~〕狭小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡮄
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOẺN】
Hình thái radical:
⿱,小,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép