Bản dịch của từ 𡮅 trong tiếng Việt

𡮅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𡮅 (Động từ)

nán
01

Chữ. Ví dụ như trong cụm 𠴍~: phát ra thông tin, như tiếng nói nhỏ nhẹ, lẩm bẩm.

喃字。〔𠴍~〕发出信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ. Tỏ ra nhút nhát, e thẹn, như người ngại ngùng không dám nói to.

喃字。胆怯,害羞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡮅
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,兒,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丿乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép