ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡮆
Bảng phân tích âm vị 𡮆
N/A
(〈越南释义〉) nhỏ bé, tí hon như con mọn (giúp nhớ với từ 'mọn' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音mọn,小。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép