Bản dịch của từ 𡮊 trong tiếng Việt
𡮊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𡮊 (Tính từ)
【dié】
01
(đẹp) Mặt đất bằng phẳng, không gồ ghề, dễ đi lại như đường đẹp, dễ dẹp.
〈越南释义〉读音dẹp,平坦,阻止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(giệp) Mặt đất phẳng, không gồ ghề, dễ đi lại.
〈越南释义〉读音giẹp,平坦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
