Bản dịch của từ 𡮗 trong tiếng Việt

𡮗

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𡮗 (Trạng từ)

huàn
01

Thỉnh thoảng, đôi khi (như tiếng vọng của từ 'hoằn' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音hoằn,偶尔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiếm gặp, ít thấy (giống như từ 'huần' trong tiếng Việt chỉ sự hiếm hoi)

〈越南释义〉读音huần,稀有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡮗
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẰN, HUẦN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,少,不
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丿丶丿一丿丨丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép