Bản dịch của từ 𡮗 trong tiếng Việt
𡮗
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𡮗 (Trạng từ)
【huàn】
01
Thỉnh thoảng, đôi khi (như tiếng vọng của từ 'hoằn' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音hoằn,偶尔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiếm gặp, ít thấy (giống như từ 'huần' trong tiếng Việt chỉ sự hiếm hoi)
〈越南释义〉读音huần,稀有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
