Bản dịch của từ 𡮠 trong tiếng Việt

𡮠

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𡮠 (Đại từ)

mài
01

(〈Tiếng Việt〉) đại từ xưng hô thân mật 'mày', cũng viết là “𠋥”, giản thể là “”. Ví dụ: 眉蚤 nghĩa là 'bạn và tôi'.

〈越南释义〉读音mày,你。亦作“𠋥”,省作“眉”。〔眉蚤〕你我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡮠
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÀY】
Hình thái radical:
⿰,尔,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丿丶乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép