ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡮯
Bảng phân tích âm vị 𡮯
Wèi
(Nghĩa chưa rõ, chưa xác định)
〈越南释义〉义未详。
Lệch đường ray, trật bánh (như tàu hỏa bị trật ray)
〈越南释义〉出轨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép