Bản dịch của từ 𡮯 trong tiếng Việt

𡮯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡮯 (Động từ)

wèi
01

(Nghĩa chưa rõ, chưa xác định)

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

Lệch đường ray, trật bánh (như tàu hỏa bị trật ray)

〈越南释义〉出轨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡮯
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,少,造,⿺,辶,⿱,少,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨丿丶丿丿一丨一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép