Bản dịch của từ 𡮲 trong tiếng Việt

𡮲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𡮲 (Tính từ)

tuō
01

Chữ Nôm, đọc là tho, nghĩa là nhỏ bé, còn non nớt như trẻ con (nhớ đến trẻ thơ dễ thương).

喃字。读音tho,幼小,幼稚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡮲
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THO】
Hình thái radical:
⿱,小,詩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丿丶丶一一一丨乚一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép