ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡯀
Bảng phân tích âm vị 𡯀
Yù
Chữ Nôm cổ, dùng để ghi âm hoặc biểu thị âm thanh đặc biệt (như tiếng nói lẩm bẩm).
喃字。鬱聲。幼小貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép