Bản dịch của từ 𡯀 trong tiếng Việt

𡯀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𡯀 (Danh từ)

01

Chữ Nôm cổ, dùng để ghi âm hoặc biểu thị âm thanh đặc biệt (như tiếng nói lẩm bẩm).

喃字。鬱聲。幼小貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡯀
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿰,鬱,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一一丨乚丨一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép