Bản dịch của từ 𡯁 trong tiếng Việt
𡯁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāng | ㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𡯁 (Tính từ)
【wāng】
01
Chân què, đi khập khiễng như người bị đau chân (nhớ câu: “𡯁 là chân què, đi không đều”).
跛。《説文•𡯁部》:“𡯁,㝿,曲脛也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lưng cong, còng lưng như người già hoặc người làm việc nặng (nhớ: “𡯁 là lưng còng, cong như cái cầu”).
曲脊,曲背。《玉篇•尢部》:“𡯁,僂也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngắn nhỏ, kích thước nhỏ bé (nhớ: “𡯁 là ngắn nhỏ, bé tí”).
短小。《玉篇•尢部》:“𡯁,短小也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
