Bản dịch của từ 𡯃 trong tiếng Việt

𡯃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡯃 (Tính từ)

lóng
01

Giống chữ “” (trái) trong tiếng Trung, giúp nhớ chữ này liên quan đến hướng bên trái trong văn tự cổ.

同“左”。〔关键文献〕:《偏类碑别字·工部·左字》引〈齐齊诸葛始兴造象〉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡯃
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Hình thái radical:
⿸,𠂇,𠤎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép