ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡯃
Bảng phân tích âm vị 𡯃
Lóng
Giống chữ “左” (trái) trong tiếng Trung, giúp nhớ chữ này liên quan đến hướng bên trái trong văn tự cổ.
同“左”。〔关键文献〕:《偏类碑别字·工部·左字》引〈齐齊诸葛始兴造象〉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép