Bản dịch của từ 𡯊 trong tiếng Việt

𡯊

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𡯊 (Trạng từ)

yóu
01

Giống như chữ 'ưu', dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ sự đặc biệt (ưu tú, ưu việt)

同“尤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡯊
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,一,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép