Bản dịch của từ 𡯏 trong tiếng Việt

𡯏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𡯏 (Tính từ)

01

Giống chữ '', chỉ vẻ mặt mệt mỏi, khó nhọc khi đi đường không được thuận lợi (như người đi bộ vất vả không đến đích).

同“㝼”。辛苦行不得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡯏
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𡯍, 𡯝
Hình thái radical:
⿺,尢,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép