ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡯏
Bảng phân tích âm vị 𡯏
Yū
Giống chữ '㝼', chỉ vẻ mặt mệt mỏi, khó nhọc khi đi đường không được thuận lợi (như người đi bộ vất vả không đến đích).
同“㝼”。辛苦行不得貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép