Bản dịch của từ 𡯐 trong tiếng Việt

𡯐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𡯐 (Tính từ)

xiū
01

Hư hỏng, bỏ đi như đồ bỏ (giống như 'hư' trong tiếng Việt dễ nhớ)

废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡯐
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Hình thái radical:
⿺,尢,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép