Bản dịch của từ 𡯑 trong tiếng Việt

𡯑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡯑 (Tính từ)

shuǐ
01

(dùng trong từ ghép 𡯑㯃 ruǐ) chỉ dáng vẻ ngắn ngủn, thấp bé như nước (thủy) chảy nhẹ nhàng, dễ nhớ qua hình ảnh nhỏ bé, ngắn gọn.

〔~㯃(ruǐ)〕短貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡯑
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Hình thái radical:
⿺,尣,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép