Bản dịch của từ 𡯨 trong tiếng Việt
𡯨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡯨 (Động từ)
【zuò】
01
Nghi ngờ giống chữ '㝾' (có thể nhớ là chữ này có hình dạng gần giống, dễ nhầm lẫn).
疑同“㝾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngồi xuống, giống như chữ '𡯁' cũng mang nghĩa ngồi (dễ nhớ: 'tọa' là ngồi, giống 'tựa' ghế).
“𡯁”坐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
