Bản dịch của từ 𡯪 trong tiếng Việt

𡯪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𡯪 (Tính từ)

wáng
01

Giống chữ (𡯁), nghĩa là chân cong (như chân gà cong), dễ nhớ như chân vương cong trong tranh vẽ cổ.

同“尪(𡯁)”。《説文•𡯁部》:“𡯁,㝿,曲脛也。𡯪,古文从𡴍。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡯪
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Các biến thể:
𡯁
Hình thái radical:
⿺,尢,㞷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚乚丨丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép