Bản dịch của từ 𡰌 trong tiếng Việt
𡰌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𡰌 (Tính từ)
【lóu】
01
Dáng vẻ cao lớn, như cây lâu năm vươn cao (nhớ chữ 'lâu' như tòa nhà cao tầng).
高貌。《龍龕手鑑•兀部》:“𡰌,高皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '僂' (lâu), nghĩa là dáng người khom lưng, cong gập.
同“僂”。《正字通•𡯁部》:“𡰌,與僂通。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
