Bản dịch của từ 𡰖 trong tiếng Việt

𡰖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𡰖 (Động từ)

01

Kéo đi, dẫn dắt như cách nói 'đê' kéo theo 'xiề' (dây thừng) để di chuyển vật gì đó.

〔~𡰢(xié)牵引而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰖
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
𡯻, 𡰄
Hình thái radical:
⿺,尢,⿱,爫,是
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丶丶丿丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép