ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡰖
Bảng phân tích âm vị 𡰖
Dī
Kéo đi, dẫn dắt như cách nói 'đê' kéo theo 'xiề' (dây thừng) để di chuyển vật gì đó.
〔~𡰢(xié)牵引而行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép