Bản dịch của từ 𡰞 trong tiếng Việt
𡰞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𡰞 (Tính từ)
【zhuān】
01
Dáng đi không thẳng, xiêu vẹo như người say rượu hoặc đi không vững.
行不正貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “𡰝”, cùng nghĩa và cách dùng (như một biến thể).
同“𡰝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
