Bản dịch của từ 𡰠 trong tiếng Việt

𡰠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𡰠 (Danh từ)

léi
01

Bệnh đau đầu gối, như khi gối bị sưng hoặc đau nhức ( là đầu gối, bệnh này thường khiến người ta khó chịu khi co duỗi).

膝病。

Ví dụ
𡰠
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【雷】
Các biến thể:
𡰟
Hình thái radical:
⿺,尢,羸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一乚丨乚一丶丿一一一丨丿乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép