Bản dịch của từ 𡰤 trong tiếng Việt

𡰤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇN/AN/AN/A

𡰤 (Tính từ)

dǎi
01

Giống chữ “”, nghĩa là xấu, ác (như trong từ “đãi ác” – ác độc)

同“歹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰤
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丿乚一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép