Bản dịch của từ 𡰥 trong tiếng Việt
𡰥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𡰥 (Tính từ)
【rén】
01
Giống chữ “仁” (nhân), nghĩa là nhân ái, lòng nhân từ (dễ nhớ vì 𡰥 là chữ cổ của “nhân”, có thể liên tưởng đến chữ “nhân” trong tiếng Việt như nhân đạo, nhân nghĩa).
同“仁”。《説文•人部》:“𡰥,古文仁,或从尸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
