Bản dịch của từ 𡰧 trong tiếng Việt

𡰧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡰧 (Động từ)

yǐn
01

Giống như chữ 𠂣, nghĩa là che giấu, ẩn nấp (dễ nhớ như ẩn mình trong bóng tối).

同“𠂣”。

Ví dụ
02

Giống như chữ , cũng mang nghĩa ẩn giấu, che đậy.

同“㐆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰧
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿸,尹,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép