Bản dịch của từ 𡰫 trong tiếng Việt
𡰫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𡰫 (Tính từ)
【niǎn】
01
Yếu ớt, mềm yếu, dễ bị tổn thương (như người yếu đuối cần che chở).
柔弱。《廣雅•釋詁一》:“𡰫,弱也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lớp da mềm mại, mỏng manh như da non (nhớ đến da mềm như da em bé).
柔皮。《説文•尸部》:“𡰫,柔皮也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
