Bản dịch của từ 𡰫 trong tiếng Việt

𡰫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡰫 (Tính từ)

niǎn
01

Yếu ớt, mềm yếu, dễ bị tổn thương (như người yếu đuối cần che chở).

柔弱。《廣雅•釋詁一》:“𡰫,弱也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lớp da mềm mại, mỏng manh như da non (nhớ đến da mềm như da em bé).

柔皮。《説文•尸部》:“𡰫,柔皮也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰫
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
Các biến thể:
㞋, 㿵, 𡰦, 𥀭, 𥀫
Hình thái radical:
⿸,尸,叉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép