Bản dịch của từ 𡰭 trong tiếng Việt

𡰭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠˉN/AN/AN/A

𡰭 (Tính từ)

yāo
01

Giống chữ “” (nghĩa là sớm chết, ngắn ngủi như tuổi trẻ vụt tắt). (Dễ nhớ: 𡰭 đọc như “yêu” – như tuổi trẻ yêu đời nhưng lại ngắn ngủi.)

同“夭”。《改併四聲篇海•尸部》引《俗字背篇》:“𡰭,音夭,夭同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰭
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠˉ】【YÊU】
Hình thái radical:
⿸,尸,𫶧,⿸,尸,⿲,丿,丨,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép