Bản dịch của từ 𡰯 trong tiếng Việt

𡰯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𡰯 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ con heo (heo là con vật quen thuộc trong đời sống Việt).

同“豕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ , từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nam (thường dùng trong tiếng nói đời thường).

同“屌”。

Ví dụ
𡰯
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
屌, 豕
Hình thái radical:
⿸,尸,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép