Bản dịch của từ 𡰱 trong tiếng Việt

𡰱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𡰱 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (ni) - thường dùng để chỉ ni cô hoặc người phụ nữ trong Phật giáo.

同“尼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡰱
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép