Bản dịch của từ 𡰶 trong tiếng Việt

𡰶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𡰶 (Động từ)

kàn
01

Cùng nghĩa với 'xem', tức là nhìn, quan sát (nhớ từ 'khán' trong 'khán giả' - người xem)

同“看”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡰶
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép