Bản dịch của từ 𡰻 trong tiếng Việt

𡰻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𡰻 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (da, vỏ ngoài của vật thể, dễ nhớ như da bò trong tiếng Việt)

同“皮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡰻
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,尸,⿱,&Z2-01;,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép