Bản dịch của từ 𡰼 trong tiếng Việt

𡰼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāo

ㄎㄠN/AN/AN/A

𡰼 (Danh từ)

kāo
01

Cùng nghĩa với '' (phần mông, đuôi áo), dễ nhớ như 'khảo' giống 'khẩu' (miệng) nhưng chỉ phần sau cơ thể

同“尻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡰼
Bính âm:
【kāo】【ㄎㄠ】【KHẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,孔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép