Bản dịch của từ 𡰽 trong tiếng Việt
𡰽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
𡰽 (Danh từ)
【sì】
01
Đuôi (phần cuối của con vật hoặc vật thể, dễ nhớ như đuôi tị rắn)
尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là đuôi (giống như đuôi, dùng để nhớ nghĩa tương tự)
疑同“尾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
