Bản dịch của từ 𡰽 trong tiếng Việt

𡰽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𡰽 (Danh từ)

01

Đuôi (phần cuối của con vật hoặc vật thể, dễ nhớ như đuôi tị rắn)

尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là đuôi (giống như đuôi, dùng để nhớ nghĩa tương tự)

疑同“尾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰽
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỊ】
Hình thái radical:
⿸,尸,尤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép