Bản dịch của từ 𡰿 trong tiếng Việt

𡰿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𡰿 (Tính từ)

01

Đi bộ mỏi mệt, như người đi đường dài bị mệt phờ phạc (giúp nhớ: phổ - phổ mệt).

行走疲劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡰿
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Các biến thể:
𡕞, 𡕠, 𡕡, 𡖆
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,八,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép