Bản dịch của từ 𡱁 trong tiếng Việt

𡱁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𡱁 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với “” (phân, cứt) – dễ nhớ vì âm đọc giống từ tiếng Việt “thỉ” (thối) liên quan đến phân.

同“屎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũ, cũ kỹ, cổ xưa (như trong từ “thỉ đại” nghĩa là thời xưa).

陈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡱁
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
屎, 𥺶
Hình thái radical:
⿸,尸,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép