Bản dịch của từ 𡱍 trong tiếng Việt

𡱍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𡱍 (Danh từ)

hái
01

Cùng nghĩa với “” – phần xương còn lại sau khi thịt đã rời (xương khô, xác xương) – dễ nhớ như “hài cốt” (xương hài)

同“骸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡱍
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,亥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép